ICESS-T 0-40/80/A

Sản phẩm lưu trữ năng lượng dân dụng

Sản phẩm lưu trữ năng lượng dân dụng

ICESS-T 0-40/80/A

ƯU ĐIỂM CỦA SẢN PHẨM

  • Thiết kế dạng gắn trên giá đỡ giúp dễ dàng lắp đặt và mở rộng linh hoạt.

  • Điều khiển từ xa thông minh đa chiều

  • Sạc nhanh, thời lượng pin cực dài

  • Điều khiển nhiệt độ thông minh, nhiều lớp bảo vệ an toàn.

  • Thiết kế ngoại hình đơn giản, dễ nhìn, hiển thị rõ trạng thái thiết bị.

  • Tương thích với nhiều chế độ hoạt động và cấu hình dung lượng linh hoạt.

THÔNG SỐ SẢN PHẨM

项目 产品参数
系统参数
型号 ICESS-T 0-40/80/A ICESS-T 0-60/128/A ICESS-T 0-80/160/A ICESS-T 0-80/257/A
容量 80,384 kWh 128,614 kWh 160,768 kWh 257,228 kWh
额定电压 256V 409,6V 256V 409,6V
工作电压范围 232V~284V 326,4V~454,4V 232V~284V 326,4V~454,4V
电芯 LFP3.2V/314Ah
通信方式 LAN, RS485/CAN, 4G
工作温度范围 Nhiệt độ: 0°C~55°C Nhiệt độ: -20°C~55°C
最大充/放电电流 157A 314A
địa chỉ IP IP54
相对湿度 Độ ẩm tương đối 10%~90%
海拔 ≤2000m
安装方式 机架式
尺寸(宽×深×高) mm 1750*560*772 2590*560*772 1750*1120*772 2590*1120*772
逆变器参数
电池电压范围 160 ~ 1000V
最大充电电流 1 × 157A 2 × 157A
最大放电电流 1 × 157A 2 × 157A
最大充/放电功率 44kW 66kW 88kW
电池输入路数 1 2
电池充电策略 自适应BMS
光伏直流输入功率 40-180kW
光伏最大直流输入电压 1000V
MPPT(最大功率点跟踪)范围 150 ~ 850V
满负载直流电压范围 365~850V 485 ~ 850V
额定直流输入电压 650V 650V
光伏输入电流 4 ×36A 6 ×36A
MPPT数量 4 6

SẢN PHẨM LIÊN QUAN

  • TCESS-S 180-130/783/L

    TCESS-S 180-130/783/L

  • ICESS-T 0-30/40/A

    ICESS-T 0-30/40/A

  • TCESS-S 180-120/723/A

    TCESS-S 180-120/723/A

LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI

BẠN CÓ THỂ LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI TẠI ĐÂY

CUỘC ĐIỀU TRA