Thiết kế dạng gắn trên giá đỡ giúp dễ dàng lắp đặt và mở rộng linh hoạt.
Điều khiển từ xa thông minh đa chiều
Sạc nhanh, thời lượng pin cực dài
Điều khiển nhiệt độ thông minh, nhiều lớp bảo vệ an toàn.
Thiết kế ngoại hình đơn giản, dễ nhìn, hiển thị rõ trạng thái thiết bị.
Tương thích với nhiều chế độ hoạt động và cấu hình dung lượng linh hoạt.
| 项目 | 产品参数 | |||
| 系统参数 | ||||
| 型号 | ICESS-T 0-40/80/A | ICESS-T 0-60/128/A | ICESS-T 0-80/160/A | ICESS-T 0-80/257/A |
| 容量 | 80,384 kWh | 128,614 kWh | 160,768 kWh | 257,228 kWh |
| 额定电压 | 256V | 409,6V | 256V | 409,6V |
| 工作电压范围 | 232V~284V | 326,4V~454,4V | 232V~284V | 326,4V~454,4V |
| 电芯 | LFP3.2V/314Ah | |||
| 通信方式 | LAN, RS485/CAN, 4G | |||
| 工作温度范围 | Nhiệt độ: 0°C~55°C Nhiệt độ: -20°C~55°C | |||
| 最大充/放电电流 | 157A | 314A | ||
| địa chỉ IP | IP54 | |||
| 相对湿度 | Độ ẩm tương đối 10%~90% | |||
| 海拔 | ≤2000m | |||
| 安装方式 | 机架式 | |||
| 尺寸(宽×深×高) mm | 1750*560*772 | 2590*560*772 | 1750*1120*772 | 2590*1120*772 |
| 逆变器参数 | ||||
| 电池电压范围 | 160 ~ 1000V | |||
| 最大充电电流 | 1 × 157A | 2 × 157A | ||
| 最大放电电流 | 1 × 157A | 2 × 157A | ||
| 最大充/放电功率 | 44kW | 66kW | 88kW | |
| 电池输入路数 | 1 | 2 | ||
| 电池充电策略 | 自适应BMS | |||
| 光伏直流输入功率 | 40-180kW | |||
| 光伏最大直流输入电压 | 1000V | |||
| MPPT(最大功率点跟踪)范围 | 150 ~ 850V | |||
| 满负载直流电压范围 | 365~850V | 485 ~ 850V | ||
| 额定直流输入电压 | 650V | 650V | ||
| 光伏输入电流 | 4 ×36A | 6 ×36A | ||
| MPPT数量 | 4 | 6 | ||